technical sergeant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung sĩ kỹ thuật: "technical sergeant" là một cấp bậc hạ sĩ quan trong lực lượng không quân hoặc thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, có cấp bậc thấp hơn thượng sĩ (master sergeant) và cao hơn trung sĩ (sergeant) thông thường. Cấp bậc này thường dành cho những người có chuyên môn kỹ thuật cao trong các lĩnh vực như bảo trì máy bay, hệ thống vũ khí, hoặc truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã được thăng cấp lên trung sĩ kỹ thuật sau nhiều năm phục vụ trong không quân.)
- (Trung sĩ kỹ thuật chịu trách nhiệm bảo trì hệ thống liên lạc của máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Technical sergeant" thường được viết tắt là TSgt trong văn bản quân sự.
- Trong thủy quân lục chiến, cấp bậc này tương đương với gunnery sergeant trong các lực lượng khác.
- (Chuyên môn của trung sĩ kỹ thuật về công nghệ radar khiến anh ấy trở nên vô giá đối với đơn vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Master sergeant (n): thượng sĩ, cấp bậc cao hơn technical sergeant.
- Staff sergeant (n): trung sĩ tham mưu, cấp bậc thấp hơn technical sergeant trong một số lực lượng.
Từ đồng nghĩa
- Noncommissioned officer (NCO): hạ sĩ quan, nhóm cấp bậc mà technical sergeant thuộc về.
- Kỹ thuật viên quân sự: cách gọi không chính thức nhưng mô tả vai trò của cấp bậc này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cấp bậc này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "technical sergeant".)
